Lộ trình học và thông tin kỳ thi

Luyện thi HSK 1

HSK 1 dành cho người mới bắt đầu: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi giờ và nói về gia đình. Hãy học chắc pinyin, thanh điệu và các mẫu câu ngắn trước khi tăng tốc độ.

Thư viện đang phục vụ

236

từ vựng HSK 1

Số lượng được tổng hợp từ các chủ đề có từ thuộc cấp này trong backend; dữ liệu được làm mới tối đa mỗi 24 giờ.

Trọng tâm học tập

Làm quen âm, nét và những tình huống đầu tiên

HSK 1 dành cho người mới bắt đầu: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi giờ và nói về gia đình. Hãy học chắc pinyin, thanh điệu và các mẫu câu ngắn trước khi tăng tốc độ.

Khi đã quen câu chào hỏi và thông tin cá nhân, HSK 2 mở rộng giao tiếp sang mua sắm, thời tiết và kế hoạch gần.

Cấu trúc đề · HSK 2.0 (đề hiện hành tại ngày xác minh)

Thông tin bài thi HSK 1

Các phần: Nghe 20 · Đọc 20

Số câu
40 câu
Thời lượng
Khoảng 40 phút
Điểm tối đa
200 điểm
Ngưỡng đậu
120 điểm

Nguồn: Chinese Test International (CTI). Đối chiếu ngày 2026-10-01.

Lưu ý phiên bản kỳ thi

HSK 3.0 dự kiến triển khai toàn cầu từ ngày 13/12/2026. Cấu trúc trên trang này được ghi rõ theo đề HSK 2.0 hiện hành tại ngày xác minh; hãy kiểm tra lại thông báo của đơn vị tổ chức trước ngày thi. Xem thông báo.

Ngữ pháp theo cấp

Các điểm ngữ pháp HSK 1

Tóm tắt từ bản chụp nội dung ngữ pháp đã xuất bản trong backend ngày 01/10/2026. Điểm đã có bài đủ dài nằm trong mục lục ngữ pháp.

Dùng 是 để nối hai danh từ, khẳng định A chính là B. Phủ định thêm 不 trước 是.

A + 是 + B

Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi có/không, không cần đảo trật tự từ.

Câu trần thuật + 吗?

Dùng 有 để nói ai đó sở hữu cái gì hoặc nơi nào tồn tại cái gì. Phủ định bắt buộc dùng 没有, không dùng 不有.

A + 有 + B

Đại từ nghi vấn 什么 / 谁 / 哪儿

疑问代词

Tiếng Trung không đảo trật tự khi hỏi: đặt từ để hỏi đúng vào vị trí của thành phần cần hỏi, giữ nguyên trật tự câu.

Chủ ngữ + động từ + 什么/谁/哪儿

Tính từ làm vị ngữ không cần 是. Trước tính từ thường có 很, ở đây 很 chỉ giữ nhịp câu chứ không nhất thiết mang nghĩa “rất”.

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Giữa số từ và danh từ bắt buộc có lượng từ. 个 là lượng từ dùng chung khi chưa biết lượng từ riêng.

Số từ + lượng từ + danh từ

在 chỉ nơi chốn

在 + 地点

在 đứng trước danh từ chỉ nơi chốn để nói ai đó ở đâu, hoặc đặt trước động từ để nói hành động diễn ra ở đâu.

Chủ ngữ + 在 + nơi chốn (+ động từ)

了 đặt sau động từ cho biết hành động đã xảy ra xong. Phủ định dùng 没, và khi đó bỏ 了.

Chủ ngữ + động từ + 了

Học thử miễn phíTừ vựng HSK 1Danh sách mẫu lấy từ thư viện từ vựng đang được NihaoMando phục vụ, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt.Danh sách 24 từ miễn phí HSK 1
Chữ HánPinyinNghĩa
你好nǐ hǎoxin chào
谢谢xiè xiecảm ơn
再见zài jiàntạm biệt
好hǎotốt; khoẻ
我wǒtôi
你nǐbạn, cậu
他tāanh ấy, ông ấy
人rénngười
老师lǎo shīgiáo viên, thầy/cô
学生xuéshenghọc sinh
朋友péngyoubạn bè
中国ZhōngguóTrung Quốc
对不起duì bu qǐxin lỗi
没关系méi guān xikhông sao
请qǐngmời; xin
水shuǐnước
饭fàncơm
茶chátrà
苹果píngguǒquả táo
菜càimón ăn; rau
书shūsách
电脑diàn nǎomáy tính
电话diàn huàđiện thoại
桌子zhuōzicái bàn

Ôn HSK 1 theo lộ trình phù hợp với bạn

Học từ vựng theo chủ đề, luyện phát âm và củng cố kiến thức từng bước cùng NihaoMando.

Luyện chữ Hán

Viết thử thứ tự nét trên trình duyệt, hoặc tra 214 bộ thủ, trước khi tải app.