Ngữ pháp HSK 3

Câu bị động với 被

被字句

bèi zì jù

被 dùng cho câu bị động, thường mang sắc thái việc ngoài ý muốn. Người gây ra hành động có thể lược bỏ.

Cấu trúc Chủ ngữ + 被 (+ tác nhân) + động từ + thành phần khác

Chủ ngữ là thứ chịu tác động

Trong câu 被, thứ đứng đầu là thứ chịu việc, không phải người làm. 我的自行车被偷了, xe đạp của tôi bị trộm. Xe là chủ ngữ. Kẻ trộm không xuất hiện, và danh mục cho phép lược tác nhân. 杯子被他打破了 thì tác nhân còn đó: 他 đứng sau 被. Cốc bị anh ấy làm vỡ. Người học Việt thấy chữ bị là muốn đặt 被, nhưng tiếng Việt dùng bị cả cho những câu trung tính. Tiếng Trung ở điểm HSK 3 này nghiêng về việc ngoài ý muốn: mất, vỡ, bị chỉ trích, bị mưa gió làm hỏng. Một tin vui được khen thì đừng vội dùng 被 theo thói quen dịch bị thành được.

Tác nhân có thể vắng

Khi không biết ai làm, hoặc không cần nói, hãy bỏ tác nhân: 被 ngay trước động từ. 被偷了 là bị trộm rồi. Khi cần chỉ mặt, đặt tên hoặc đại từ giữa 被 và động từ, không đặt cuối câu. Động từ vẫn cần kết quả hoặc 了, giống tinh thần câu 把. 打破 là đập vỡ, 破 là kết quả. 了 báo việc đã xảy ra. Thiếu cả kết quả lẫn 了 thì câu 被 nghe lửng. Đừng viết 杯子被他打 rồi dừng nếu ý là cái cốc vỡ. Phải có 破 hoặc một kết quả tương đương. Đây là chỗ người học nhớ 被 mà quên phần đuôi động từ.

Không biến mọi câu quá khứ thành bị động

我吃了饭 không cần 被. Không ai bị ăn cơm trong câu đó. Chủ ngữ tự làm và tự nhận kết quả. 被 chỉ xuất hiện khi chủ ngữ là bên chịu, và thường là chịu một chuyện không muốn. Kể chuyện hôm qua đi học, ăn cơm, gặp bạn thì dùng câu chủ động và 了 nếu việc đã xong. Dùng 被 cho những câu đó làm đoạn văn nghe như một chuỗi tai nạn. Hãy tìm trong câu tiếng Việt có chữ bị theo nghĩa không may không. Không có thì đừng dịch. Có thì mới mở mẫu này. Đó là bộ lọc tốt hơn là nhìn thấy một tân ngữ là gắn 被.

Đọc ngược lại thành câu 把

杯子被他打破了 đảo lại là 他把杯子打破了. Tập đảo một chiều giúp bạn thấy 被 và 把 cùng kể một việc. Chiều 把 lấy người làm làm chủ ngữ và vẫn đưa cái cốc lên trước động từ. Chiều 被 lấy cái cốc làm chủ ngữ vì người kể đang thương cái cốc, không đang khen tay người đập. Chọn chiều theo điều bạn muốn người đọc nhìn thấy trước. Trong email than phiền đồ hỏng, 被 thường đúng giọng. Trong lời dặn hãy đặt sách lên bàn, 把 đúng giọng hơn. Hai bài trên mục lục đứng cạnh nhau vì lý do đó, không phải vì chúng thay thế được cho nhau trong mọi câu.

Ví dụ

  • 我的自行车被偷了。

    Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.

    Xe đạp của tôi bị trộm mất rồi.

  • 杯子被他打破了。

    Bēizi bèi tā dǎ pò le.

    Cái cốc bị anh ấy làm vỡ.

Lỗi thường gặp

  • 杯子被打破他了。

    杯子被他打破了。

    Tác nhân đứng ngay sau 被 và trước động từ. Không đẩy người làm xuống sau kết quả. 打破 là động từ cộng kết quả, 了 đứng cuối.

  • 我被看书。

    我看书。

    被 không dùng cho một việc trung tính do chính mình làm. Đọc sách không phải chuyện bị. Câu chủ động thường là đủ.

App StoreGoogle Play